Trang DU HỌC NHẬT BẢN NABI là trang web dành cho những bạn có mong muốn đi du học,

  • 日本語
  • English
  • 한국어
  • 簡体中文
  • 繁体中文
  • Русский
  • Монгол
  • Tiếng Việt
Nagasaki / Đại học (長崎県 / 大学)

Đại học Nagasaki

長崎大学

Address 〒852-8521長崎県長崎市文教町1-14
TEL(JAPAN)
E-mail nyushi@ml.nagasaki-u.ac.jp
URL http://www.nagasaki-u.ac.jp/

Chuyên ngành - khoa

Đại học Khoa Chuyên ngành - Khóa Ngoài ra
Multicultural Department of Sociology Multicultural society Department Global society course Coed buổi trưa 4 năm
Social dynamics course Coed buổi trưa 4 năm
Symbiotic culture course Coed buổi trưa 4 năm
Netherlands special course Coed buổi trưa 4 năm
Faculty of Education Teacher Training Division Elementary education courses Coed buổi trưa 4 năm
Junior high school education courses Coed buổi trưa 4 năm
Kindergarten education course Coed buổi trưa 4 năm
Special education courses Coed buổi trưa 4 năm
Faculty of Economics (daytime) Department of General Economy Economic and policy course Coed buổi trưa 4 năm
Course global economy Coed buổi trưa 4 năm
Finance Courses Coed buổi trưa 4 năm
Management and accounting courses Coed buổi trưa 4 năm
Faculty of Economics at night main Department of General Economy Comprehensive economic course Coed đêm 4 năm
Faculty of Medicine Medical Course Coed buổi trưa 6 năm
Department of Health Department of Physical Therapy, Coed buổi trưa 4 năm
Department of Occupational Therapy Coed buổi trưa 4 năm
Department of Nursing Coed buổi trưa 4 năm
Faculty of Dental Medicine Department of Dental Medicine Stomatognathic biological science Coed buổi trưa 6 năm
Stomatognathic environment science Coed buổi trưa 6 năm
Stomatognathic regenerative medicine science Coed buổi trưa 6 năm
Faculty of Pharmaceutical Sciences Department of Pharmaceutical Sciences Coed buổi trưa 6 năm
Department of Pharmacy Coed buổi trưa 4 năm
Faculty of Engineering Engineering department Mechanical Engineering course Coed buổi trưa 4 năm
Electrical and Electronic Engineering Course Coed buổi trưa 4 năm
Engineering Course Information Coed buổi trưa 4 năm
Structural Engineering courses Coed buổi trưa 4 năm
Social and Environmental Engineering Course Design Coed buổi trưa 4 năm
Chemical and materials engineering course Coed buổi trưa 4 năm
School of Environmental Science Environmental Science Environmental policy course Coed buổi trưa 4 năm
Environmental protection design course Coed buổi trưa 4 năm
Faculty of Fisheries Sciences Department of Fisheries Marine production management Course Coed buổi trưa 4 năm
Marine science course Coed buổi trưa 4 năm
Marine Applied Biological Chemistry Course Coed buổi trưa 4 năm
Marine environmental science course Coed buổi trưa 4 năm

pagetop